Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42192

brandied

//

* tính từ
  • giữ được hương vị của rượu brandi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Mingled with brandy; made stronger by the addition of\n brandy; flavored or treated with brandy; as, brandied peaches.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...