Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brandisher

//

  • xem brandish
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who brandishes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...