Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brandisher

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brandisher

//

  • xem brandish
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who brandishes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...