brandy-snap
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brandy-snap
//
- thành ngữ brandy
- brandy-snap
- bánh gừng nướng nhồi kem
- thành ngữ brandy
- brandy-snap:bánh gừng nướng nhồi kem
Từ điển Anh–Việt
112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...