brant-goose
/'brent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brant-goose
/'brent/
-goose)/'brent'gu:s/ (brant)
/'brænt/ (brant-goose)
/'brænt'gu:s/
danh từ
- (động vật học) ngỗng trời branta
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...