Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brashly

/'bræʃlɪ/ phổ biến #36303
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brashly

//

* phó từ
  • xấc xược, xấc láo
Định nghĩa tiếng Anh

r in a brash cheeky manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...