Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36303

brashly

//

* phó từ
  • xấc xược, xấc láo
Định nghĩa tiếng Anh

r in a brash cheeky manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...