Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31292

brashness

//

* danh từ
  • sự xấc xược, sự xấc láo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of being rash and hasty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...