brashness
/'bræʃnəs/ phổ biến #31292
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brashness
//
* danh từ- sự xấc xược, sự xấc láo
Định nghĩa tiếng Anh
n. the trait of being rash and hasty
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the trait of being rash and hasty
Đang tải...