brass hat
/'brɑ:s'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brass hat
/'brɑ:s'hæt/
danh từ
- (quân sự), (từ lóng) sĩ quan cấp cao
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...