brass plate
/'brɑ:spleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brass plate
/'brɑ:spleit/
danh từ
- biển đồng (ở cửa cơ quan, hãng buôn...)
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...