Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brass-rubbing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brass-rubbing

//

* danh từ
  • sự đặt một mảnh giấy lên tấm bia đồng và xoa sáp (hoặc phấn) lên mặt giấy để mô phỏng tấm bia, Sự rập khuôn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...