Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brassage

/'bræsidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brassage

/'bræsidʤ/

danh từ

  • thuế đúc tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n. A sum formerly levied to pay the expense of coinage; -- now called seigniorage.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...