Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brassard

/bræ'sɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brassard

/bræ'sɑ:d/

danh từ

  • băng tay
Định nghĩa tiếng Anh

n. armor plate that protects the arm

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...