Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brassière

/'bræsieə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brassière

/'bræsieə/

danh từ

  • cái nịt vú, cái yếm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...