Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brassica

phổ biến #35865
Biến thể từ brassicas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brassica

//

* danh từ
  • thực vật thuộc họ cải bắp
Định nghĩa tiếng Anh

n. mustards: cabbages; cauliflowers; turnips; etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...