brassiness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brassiness
//
- xem brassy
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state, condition, or quality of being brassy.
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state, condition, or quality of being brassy.
Đang tải...