Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14070

bravely

//

* phó từ
  • dũng cảm, gan góc
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a courageous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...