Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brawniness

/'brɔ:ninis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brawniness

/'brɔ:ninis/

danh từ

  • sự khoẻ mạnh, sự rắn chắc, sự nở nang
Định nghĩa tiếng Anh

n possessing muscular strength

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...