Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

brazen-faced

/'breizn/

tính từ: (brazen-faced)

/'breiznfeist/
  • bằng đồng thau; như đồng thau
  • lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
  • trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)

ngoại động từ

  • làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày

thành ngữ

  1. to brazen it out
    • trơ ra, trâng tráo
Định nghĩa tiếng Anh

s unrestrained by convention or propriety

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...