Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bread board

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bread board

//

  • (Tech) bảng thử (mạch điện), mạch điện thí nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...