Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bread-crumb

/'bredkrʌm/
Biến thể từ bread-crumbs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bread-crumb

/'bredkrʌm/

danh từ

  • ruột bánh mì
  • mẩu bánh mì, bánh mì vụn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...