Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bread-line

/'bredlain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bread-line

/'bredlain/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hàng người thất nghiệp, chờ lĩnh chẩn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...