Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bread-stuffs

/'bredstʌfs/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • hạt
  • bột (để làm bánh mì)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...