Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bread-winner

Biến thể từ bread-winners số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bread-winner

//

* danh từ
  • người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính
  • cần câu cơm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...