Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bread-winner

//

* danh từ
  • người trụ cột nuôi cả gia đình; lao động chính
  • cần câu cơm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...