Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breadthways

/'bredθweiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breadthways

/'bredθweiz/

phó từ

  • theo bề ngang
Định nghĩa tiếng Anh

r in the direction of the breadth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...