Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

breadthways

/'bredθweiz/

phó từ

  • theo bề ngang
Định nghĩa tiếng Anh

r in the direction of the breadth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...