Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

breadwinner /ˈbredwɪnər/

IELTS

danh từ

  • người kiếm tiền chính

ví dụ

In many families, both parents are breadwinners. — Trong nhiều gia đình, cả hai cha mẹ là người kiếm tiền chính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...