Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breadwinner

/ˈbredwɪnər/ IELTS

Nghĩa thường dùng

người kiếm tiền chính danh từ

“In many families, both parents are breadwinners.”Trong nhiều gia đình, cả hai cha mẹ là người kiếm tiền chính.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • người kiếm tiền chính

ví dụ

In many families, both parents are breadwinners. — Trong nhiều gia đình, cả hai cha mẹ là người kiếm tiền chính.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...