Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

break a leg

/breɪk ə lɛɡ/

Nghĩa thường dùng

chúc may mắn (dùng trong biểu diễn nghệ thuật) thành ngữ

“Break a leg at your audition tonight!”Chúc may mắn ở buổi thử giọng tối nay!

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...