break a leg
Nghĩa thường dùng
“Break a leg at your audition tonight!”Chúc may mắn ở buổi thử giọng tối nay!
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Break a leg at your audition tonight!”Chúc may mắn ở buổi thử giọng tối nay!
Đang tải...