Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

break-through

/'breik'θru:/

danh từ

  • (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...