Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breakables

/'breikəblz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breakables

/'breikəblz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • đồ dễ vỡ (bát, đĩa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...