Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

breakables

/'breikəblz/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • đồ dễ vỡ (bát, đĩa...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...