Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breast-high

/'brest'hai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breast-high

/'brest'hai/

tính từ

  • cao đến ngực, đến tận ngực
  • ngập đến ngực
Định nghĩa tiếng Anh

r up to the breast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...