breast-pin
/'brestpin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breast-pin
/'brestpin/
danh từ
- kim gài ca vát
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...