Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

breast-stroke

/'breststrouk/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...