breast-stroke
/'breststrouk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breast-stroke
/'breststrouk/
danh từ
- (thể dục,thể thao) kiểu bơi ếch
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...