Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24518

breastbone

/'brestboun/

danh từ

  • (giải phẫu) xương ức
Định nghĩa tiếng Anh

n the flat bone that articulates with the clavicles and the first seven pairs of ribs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...