Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38772

breastwork

/'brestwə:k/

danh từ

  • (quân sự) công sự nổi
Định nghĩa tiếng Anh

n fortification consisting of a low wall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...