breathable
phổ biến #19404
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breathable
//
- xem breathe
Định nghĩa tiếng Anh
a. Such as can be breathed.
Từ điển Anh–Việt
111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Such as can be breathed.
Đang tải...