Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

breathing fresh air /ˈbriːðɪŋ freʃ eər/

cụm từ

  • hít thở không khí trong lành
    • enjoy breathing fresh air: tận hưởng việc hít thở không khí trong lành
    • go outside for breathing fresh air: ra ngoài để hít thở không khí trong lành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...