breathing fresh air /ˈbriːðɪŋ freʃ eər/
cụm từ
- hít thở không khí trong lành
- enjoy breathing fresh air: tận hưởng việc hít thở không khí trong lành
- go outside for breathing fresh air: ra ngoài để hít thở không khí trong lành
Trái nghĩa
breathing polluted air