Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

breathing polluted air

cụm từ

  • hít thở không khí ô nhiễm
    • breathing polluted air can cause health problems: hít thở không khí ô nhiễm có thể gây ra các vấn đề sức khỏe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...