Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breathlessly

/'breθlisli/ phổ biến #18358
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breathlessly

/'breθlisli/

phó từ

  • hết hơi, hổn hển, không kịp thở
  • nín thở
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a breathless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...