Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breathlessness

/'breθləsnəs/ phổ biến #32054
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breathlessness

//

  • xem breathless
Định nghĩa tiếng Anh

n a dyspneic condition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...