breathtakingly
/'breθteikiŋli/ phổ biến #26007
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breathtakingly
//
* phó từ- ngoạn mục, hấp dẫn
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...