Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breathy

/'breθi/ phổ biến #23565
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breathy

//

* tính từ
  • nghe rõ cả tiếng thở
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...