brecciate
/'bretʃi,eit/
Biến thể từ
brecciated quá khứ
brecciated quá khứ phân từ
brecciating hiện tại phân từ
brecciates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brecciate
//
* ngoại động từ- làm vỡ đá ra mảnh vụn
Định nghĩa tiếng Anh
v form into breccia v break into breccia