Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

breech birth

//

* danh từ
  • sự đẻ ngược (chân hoặc mông đứa bé ra trước, chứ không phải đầu)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...