breech birth
/bri:tʃ bə:θ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breech birth
//
* danh từ- sự đẻ ngược (chân hoặc mông đứa bé ra trước, chứ không phải đầu)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...