Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

breeder-reactor

/'bri:dəri:,æktə/

danh từ

  • (vật lý) lò phản ứng tái sinh ((cũng) breeder-reactor breeder)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...