breeding season
Nghĩa thường dùng
mùa sinh sản
danh từ
“Access is limited during the breeding season.”Việc tiếp cận bị hạn chế trong mùa sinh sản.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Access is limited during the breeding season.”Việc tiếp cận bị hạn chế trong mùa sinh sản.
Đang tải...