Từ điển Anh–Việt

112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

breeze-block

/b'ri:zbl'ɒk/
Biến thể từ breeze-blocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

breeze-block

//

* danh từ
  • gạch làm bằng than xỉ, cát và xi măng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...