Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #31962

breezeway

//

* danh từ
  • lối đi có mái che giữa hai toà nhà
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...