breezeway
/'bri:zwei/ GRE phổ biến #31962
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
breezeway
//
* danh từ- lối đi có mái che giữa hai toà nhà
Từ điển Anh–Việt
112.248 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...