bregmatic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bregmatic
//
* tính từ- có thóp
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to the bregma of the skull
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to the bregma of the skull
Đang tải...