Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bren carrier

/'bren'kæriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bren carrier

/'bren'kæriə/

danh từ

  • (quân sự) xe xích sắt đạn bắn không thủng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...