Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

brent

/'brent/
Biến thể từ brents số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

brent

/'brent/

-goose)
/'brent'gu:s/ (brant)
/'brænt/ (brant-goose)
/'brænt'gu:s/

danh từ

  • (động vật học) ngỗng trời branta
Định nghĩa tiếng Anh

n small dark geese that breed in the north and migrate southward

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...