brevetcy
/'brevitsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
brevetcy
//
- xem brevet
Định nghĩa tiếng Anh
n. The rank or condition of a brevet officer.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The rank or condition of a brevet officer.
Đang tải...