Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20046

brevity

/'breviti/

danh từ

  • tính khúc chiết; sự vắn tắt, sự ngắn gọn
  • sự ngắn ngủi (cuộc sống)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the use of brief expressions\nn. the attribute of being brief or fleeting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...